Tournament schedule
Vietnamese National Cup 2026/27
Vietnamese National Cup 2026/27 fixtures, upcoming matches, results and table for Vietnam Football from Vietnam Professional Football
Teams: Bắc Ninh, Becamex TP. Hồ Chí Minh, Bình Minh Sài Gòn, Công An Nhân Dân, Đại Học Văn Hiến, Hà Nội, Hải Phòng, Hoàng Anh Gia Lai, Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, Huế, Hưng Yên, Khatoco Khánh Hòa, Lâm Đồng, Long An, Quy Nhơn United, SHB Đà Nẵng, Sông Lam Nghệ An, Thanh Hóa, Thành Phố Đồng Nai, Thép Cần Thơ, and others.
Hold Shift to Scroll Horizontally
| Teams | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | Score | Win | Lose | Drawn | Played | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công An Nhân Dân | 4 : 1 | 4 : 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 2 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 2 : 0 | 2 : 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 3 | Sông Lam Nghệ An | 2 : 0 | 2 : 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 4 | Thành Phố Đồng Nai | 4 : 3 | 4 : 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 5 | Bắc Ninh | 3 : 2 | 3 : 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 6 | Hưng Yên | 3 : 2 | 3 : 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 7 | Thép Cần Thơ | 1 : 0 | 1 : 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 8 | Đại Học Văn Hiến | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 9 | Hà Nội | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 10 | Khatoco Khánh Hòa | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 11 | Quy Nhơn United | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 12 | SHB Đà Nẵng | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 13 | TP. Hồ Chí Minh | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 14 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 0 | - | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 15 | Xuân Thiện Phú Thọ | 0 : 0 | - | 0 | 0 | 1 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 16 | Bình Minh Sài Gòn | 3 : 4 | 3 : 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 17 | Hoàng Anh Gia Lai | 2 : 3 | 2 : 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 18 | Long An | 2 : 3 | 2 : 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 19 | Hải Phòng | 0 : 1 | 0 : 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 20 | Lâm Đồng | 0 : 2 | 0 : 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 21 | Thanh Hóa | 0 : 2 | 0 : 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||
| 22 | Huế | 1 : 4 | 1 : 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | |||||||||||||||||||||