Events - Vietnamese National Cup 2026
Vietnam Professional Football
Teams: Bắc Ninh, Ninh Bình, SHB Đà Nẵng, Thể Công – Viettel, Trường Tươi Đồng Nai, Công an TP. Hồ Chí Minh, Hoàng Anh Gia Lai, Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, Long An, PVF-CAND, Thép Xanh Nam Định, TP. Hồ Chí Minh, Becamex TP. Hồ Chí Minh, Công an Hà Nội, Đại Học Văn Hiến, Đông Á Thanh Hóa, Đồng Tháp, Hà Nội, Hải Phòng, Khatoco Khánh Hòa, and others.
Hold Shift to Scroll Horizontally
| Teams | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | Score | Win | Lose | Drawn | Played | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 3 : 2 | 2 : 1 | 4 : 2 | 9 : 5 | 3 | 0 | 0 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| 2 | Thể Công – Viettel | 1 : 0 | 2 : 2 | 1 : 0 | 4 : 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| 3 | Công an TP. Hồ Chí Minh | 1 : 0 | 3 : 0 | 4 : 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | Trường Tươi Đồng Nai | 0 : 1 | 2 : 0 | 3 : 1 | 5 : 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| 5 | Thép Xanh Nam Định | 2 : 1 | 2 : 0 | 4 : 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | SHB Đà Nẵng | 1 : 2 | 3 : 2 | 2 : 0 | 6 : 4 | 2 | 1 | 0 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| 7 | Hoàng Anh Gia Lai | 0 : 0 | 2 : 0 | 2 : 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | Bắc Ninh | 0 : 1 | 0 : 0 | 1 : 0 | 1 : 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | ||||||||||||||||||||||
| 9 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 0 : 2 | 1 : 0 | 1 : 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 10 | TP. Hồ Chí Minh | 0 : 3 | 1 : 0 | 1 : 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 11 | Công an Hà Nội | 2 : 2 | 2 : 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 12 | Quy Nhơn United | 1 : 1 | 1 : 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 13 | Khatoco Khánh Hòa | 0 : 0 | - | 0 | 0 | 1 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 14 | PVF-CAND | 2 : 3 | 0 : 0 | 2 : 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 15 | Long An | 0 : 2 | 1 : 1 | 1 : 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | |||||||||||||||||||||||
| 16 | Sông Lam Nghệ An | 2 : 3 | 2 : 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 17 | Hải Phòng | 1 : 2 | 1 : 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 18 | Đại Học Văn Hiến | 0 : 1 | 0 : 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 19 | Đồng Tháp | 0 : 1 | 0 : 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 20 | Hà Nội | 0 : 1 | 0 : 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 21 | Quảng Ninh | 0 : 1 | 0 : 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 22 | Xuân Thiện Phú Thọ | 2 : 4 | 2 : 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 23 | Becamex TP. Hồ Chí Minh | 1 : 3 | 1 : 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 24 | Đông Á Thanh Hóa | 0 : 2 | 0 : 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||
| 25 | Thanh Niên TP. Hồ Chí Minh | 0 : 2 | 0 : 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | ||||||||||||||||||||||||